bent on

Học thuật
Thân thiện
bent on

He is bent on finishing the puzzle before dinner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quyết tâm, cương quyết: Diễn tả trạng thái kiên quyết tập trung cao độ vào một mục đích hoặc ý định cụ thể nào đó, thường bất chấp khó khăn hoặc lời khuyên ngăn cản.
    • Nhất quyết, chăm chăm: Nhấn mạnh sự tập trung quyết tâm mạnh mẽ, đôi khi mang hàm ý cứng nhắc hoặc thiếu suy xét đến các khả năng khác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết tâm trở thành bác sĩ, bất kể mất bao lâu.)
  • ( ấy nhất quyết tự mình hoàn thành dự án từ chối mọi sự giúp đỡ.)
  • (Họ chăm chăm chứng minh giả thuyết của mình, bất chấp việc thiếu bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bent on (doing) something": Cấu trúc phổ biến nhất, theo sau danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, để chỉ mục đích cụ thể ai đó quyết tâm đạt được.
    • The team is bent on winning the championship this year. (Đội bóng quyết tâm giành chứcđịch năm nay.)
  • "bent on destruction/ruin/revenge": Thường dùng với các danh từ trừu tượng chỉ kết quả tiêu cực, nhấn mạnh sự quyết tâm theo đuổi một hành động hại.
    • The villain seemed bent on revenge. (Kẻ phản diện dường như chăm chăm vào việc trả thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Bent (adj): Có thể có nghĩa "cong" (vật ) hoặc " khuynh hướng, thiên về" (tính cách). Nghĩa "quyết tâm" trong "bent on" bắt nguồn từ nghĩa " khuynh hướng mạnh mẽ".
    • He has a bent for music. (Anh ấy năng khiếu về âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Determined: Quyết tâm, kiên định.
  • Intent on: Tập trung, chú tâm vào.
  • Hell-bent on (mạnh hơn, không trang trọng): Quyết tâm bằng mọi giá.
  • Resolute: Kiên quyết, cương quyết.
Thành ngữ liên quan
  • Bent out of shape (thành ngữ, nghĩa khác): Rất tức giận hoặc khó chịu.
    • Don't get bent out of shape over a small mistake. (Đừng cáu tiết một lỗi nhỏ.)
bent on

He is bent on finishing the puzzle before dinner.

Adjective
  1. giữ vững mục đích, cương quyết, quả quyết